TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không thể duy trì tiếng Trung là gì?

"không thể duy trì" trong tiếng Trung là 保不住 (động từ).

保不住 Động từ

bǎobuzhùHán Việt: BẢO BẤT TRÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thể duy trì (gì đó)

Xem đầy đủ từ "保不住": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không thể duy trì tiếng Trung là gì?

"không thể duy trì" trong tiếng Trung là 保不住 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.