TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không thể rời mắt tiếng Trung là gì?

"không thể rời mắt" trong tiếng Trung là 目不转睛 (cụm từ).

目不转睛 Cụm từ

mùbùzhuǎnjīngHán Việt: MỤC BẤT CHUYỂN TÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm

Xem đầy đủ từ "目不转睛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không thể rời mắt tiếng Trung là gì?

"không thể rời mắt" trong tiếng Trung là 目不转睛 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.