TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không thể tiết lộ tiếng Trung là gì?

"không thể tiết lộ" trong tiếng Trung là 不可告人 (cụm từ).

不可告人 Cụm từ

bùkěgàorénHán Việt: BẤT KHẢ CÁO NHÂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phải được giữ bí mật; không thể tiết lộ

Xem đầy đủ từ "不可告人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không thể tiết lộ tiếng Trung là gì?

"không thể tiết lộ" trong tiếng Trung là 不可告人 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.