Không thể tiết lộ tiếng Trung là gì?
"không thể tiết lộ" trong tiếng Trung là 不可告人 (cụm từ).
不可告人 Cụm từ
Hán Việt: BẤT KHẢ CÁO NHÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phải được giữ bí mật; không thể tiết lộ
Xem đầy đủ từ "不可告人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Không thể tiết lộ tiếng Trung là gì?
"không thể tiết lộ" trong tiếng Trung là 不可告人 (cụm từ).