Khăn che mặt tiếng Trung là gì?
"khăn che mặt" trong tiếng Trung là 面纱 (danh từ).
面纱 Danh từ
Hán Việt: DIỆN SA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn che mặt
Câu hỏi thường gặp
Khăn che mặt tiếng Trung là gì?
"khăn che mặt" trong tiếng Trung là 面纱 (danh từ).