TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khả năng miễn dịch tiếng Trung là gì?

"khả năng miễn dịch" trong tiếng Trung là 免疫力 (danh từ).

免疫力 Danh từ

miǎnyìlìHán Việt: MIỄN DỊCH LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khả năng miễn dịch

Xem đầy đủ từ "免疫力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khả năng miễn dịch tiếng Trung là gì?

"khả năng miễn dịch" trong tiếng Trung là 免疫力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.