TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khảo cổ học tiếng Trung là gì?

"khảo cổ học" trong tiếng Trung là 考古学 (danh từ).

考古学 Danh từ

kǎogǔxuéHán Việt: KHẢO CỔ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khảo cổ học; khảo cổ

Xem đầy đủ từ "考古学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khảo cổ học tiếng Trung là gì?

"khảo cổ học" trong tiếng Trung là 考古学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.