TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khối lượng công việc tiếng Trung là gì?

"khối lượng công việc" trong tiếng Trung là 工作量 (danh từ).

工作量 Danh từ

gōngzuòliàngHán Việt: CÔNG TÁC LƯỢNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khối lượng công việc; khối lượng lao động

Xem đầy đủ từ "工作量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng công việc tiếng Trung là gì?

"khối lượng công việc" trong tiếng Trung là 工作量 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.