Khối lượng công việc tiếng Trung là gì?
"khối lượng công việc" trong tiếng Trung là 工作量 (danh từ).
工作量 Danh từ
Hán Việt: CÔNG TÁC LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khối lượng công việc; khối lượng lao động
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng công việc tiếng Trung là gì?
"khối lượng công việc" trong tiếng Trung là 工作量 (danh từ).