TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khối lượng phân tử tiếng Trung là gì?

"khối lượng phân tử" trong tiếng Trung là 分子量 (danh từ).

分子量 Danh từ

fēnzǐliàngHán Việt: PHÂN TỬ LƯỢNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khối lượng phân tử

Xem đầy đủ từ "分子量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng phân tử tiếng Trung là gì?

"khối lượng phân tử" trong tiếng Trung là 分子量 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.