Khối lượng vận chuyển tiếng Trung là gì?
"khối lượng vận chuyển" trong tiếng Trung là 运输量 (danh từ), 运量.
运输量 Danh từ
Hán Việt: VẬN THÂU LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khối lượng vận chuyển
运量
Hán Việt: VẬN LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khối lượng vận chuyển
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng vận chuyển tiếng Trung là gì?
"khối lượng vận chuyển" trong tiếng Trung là 运输量 (danh từ), 运量.