Khai thác than tiếng Trung là gì?
"khai thác than" trong tiếng Trung là 采煤.
采煤
Hán Việt: THÁI MÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thác than
Câu hỏi thường gặp
Khai thác than tiếng Trung là gì?
"khai thác than" trong tiếng Trung là 采煤.
"khai thác than" trong tiếng Trung là 采煤.
Hán Việt: THÁI MÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thác than
"khai thác than" trong tiếng Trung là 采煤.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.