TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khoản vay mua nhà tiếng Trung là gì?

"khoản vay mua nhà" trong tiếng Trung là 房贷 (động từ).

房贷 Động từ

fángdàiHán Việt: PHÒNG THẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoản vay mua nhà

Xem đầy đủ từ "房贷": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khoản vay mua nhà tiếng Trung là gì?

"khoản vay mua nhà" trong tiếng Trung là 房贷 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.