Khoảng một năm tiếng Trung là gì?
"khoảng một năm" trong tiếng Trung là 一年半载 (cụm từ).
一年半载 Cụm từ
Hán Việt: NHẤT NIÊN BÁN TẢI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khoảng một năm
Xem đầy đủ từ "一年半载": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Khoảng một năm tiếng Trung là gì?
"khoảng một năm" trong tiếng Trung là 一年半载 (cụm từ).