Khoa học sự sống tiếng Trung là gì?
"khoa học sự sống" trong tiếng Trung là 生命科学 (danh từ).
生命科学 Danh từ
Hán Việt: SINH MỆNH KHOA HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoa học sự sống
Xem đầy đủ từ "生命科学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Khoa học sự sống tiếng Trung là gì?
"khoa học sự sống" trong tiếng Trung là 生命科学 (danh từ).