TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khoa phụ sản tiếng Trung là gì?

"khoa phụ sản" trong tiếng Trung là 妇产科 (danh từ).

妇产科 Danh từ

fùchǎnkēHán Việt: PHỤ SẢN KHOA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa phụ sản

Xem đầy đủ từ "妇产科": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khoa phụ sản tiếng Trung là gì?

"khoa phụ sản" trong tiếng Trung là 妇产科 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.