Khoai môn tiếng Trung là gì?
"khoai môn" trong tiếng Trung là 芋.
芋
Hán Việt: DỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoai môn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoai môn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoai môn tiếng Trung là gì?
"khoai môn" trong tiếng Trung là 芋.