Khoang bụng tiếng Trung là gì?
"khoang bụng" trong tiếng Trung là 腹腔 (danh từ).
腹腔 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoang bụng
Câu hỏi thường gặp
Khoang bụng tiếng Trung là gì?
"khoang bụng" trong tiếng Trung là 腹腔 (danh từ).
"khoang bụng" trong tiếng Trung là 腹腔 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoang bụng
"khoang bụng" trong tiếng Trung là 腹腔 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.