TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khu bảo tồn tiếng Trung là gì?

"khu bảo tồn" trong tiếng Trung là 保护区 (danh từ).

保护区 Danh từ

bǎohùqūHán Việt: BẢO HỘ KHU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu bảo tồn

Xem đầy đủ từ "保护区": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khu bảo tồn tiếng Trung là gì?

"khu bảo tồn" trong tiếng Trung là 保护区 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.