Khu công nghiệp tiếng Trung là gì?
"khu công nghiệp" trong tiếng Trung là 工业区 (danh từ).
工业区 Danh từ
Hán Việt: CÔNG NGHIỆP KHU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khu công nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu công nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khu công nghiệp tiếng Trung là gì?
"khu công nghiệp" trong tiếng Trung là 工业区 (danh từ).