TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khu công nghiệp tiếng Trung là gì?

"khu công nghiệp" trong tiếng Trung là 工业区 (danh từ).

工业区 Danh từ

gōngyèqūHán Việt: CÔNG NGHIỆP KHU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khu công nghiệp

Xem đầy đủ từ "工业区": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu công nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khu công nghiệp tiếng Trung là gì?

"khu công nghiệp" trong tiếng Trung là 工业区 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.