Khu vực nông nghiệp tiếng Trung là gì?
"khu vực nông nghiệp" trong tiếng Trung là 农业区.
农业区
Hán Việt: NÔNG NGHIỆP KHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu vực nông nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu vực nông nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khu vực nông nghiệp tiếng Trung là gì?
"khu vực nông nghiệp" trong tiếng Trung là 农业区.