Khu vực thiên tai tiếng Trung là gì?
"khu vực thiên tai" trong tiếng Trung là 灾区 (danh từ).
灾区 Danh từ
Hán Việt: TAI KHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu vực thiên tai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu vực thiên tai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khu vực thiên tai tiếng Trung là gì?
"khu vực thiên tai" trong tiếng Trung là 灾区 (danh từ).