Kiếm lời tiếng Trung là gì?
"kiếm lời" trong tiếng Trung là 赚取 (động từ).
赚取 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm lời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiếm lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiếm lời tiếng Trung là gì?
"kiếm lời" trong tiếng Trung là 赚取 (động từ).