TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiểm chứng tiếng Trung là gì?

"kiểm chứng" trong tiếng Trung là 验证 (động từ).

验证 Động từ

yànzhèngHán Việt: NGHIỆM CHỨNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Kiểm chứng, xác minh

Xem đầy đủ từ "验证": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm chứng tiếng Trung là gì?

"kiểm chứng" trong tiếng Trung là 验证 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.