TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiệu hoa đón dâu tiếng Trung là gì?

"kiệu hoa đón dâu" trong tiếng Trung là 花轿 (danh từ).

花轿 Danh từ

huājiàoHán Việt: HOA KIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiệu hoa đón dâu

Xem đầy đủ từ "花轿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiệu hoa đón dâu tiếng Trung là gì?

"kiệu hoa đón dâu" trong tiếng Trung là 花轿 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.