Kim đồng hồ tiếng Trung là gì?
"kim đồng hồ" trong tiếng Trung là 时针 (danh từ).
时针 Danh từ
Hán Việt: THỜI CHÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim đồng hồ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim đồng hồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kim đồng hồ tiếng Trung là gì?
"kim đồng hồ" trong tiếng Trung là 时针 (danh từ).