TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kim tự tháp tiếng Trung là gì?

"kim tự tháp" trong tiếng Trung là 金字塔 (danh từ).

金字塔 Danh từ

jīnzìtǎHán Việt: KIM TỰ THÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)

Xem đầy đủ từ "金字塔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kim tự tháp tiếng Trung là gì?

"kim tự tháp" trong tiếng Trung là 金字塔 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.