Kim tự tháp tiếng Trung là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Trung là 金字塔 (danh từ).
金字塔 Danh từ
Hán Việt: KIM TỰ THÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
Câu hỏi thường gặp
Kim tự tháp tiếng Trung là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Trung là 金字塔 (danh từ).