Kinh độ tiếng Trung là gì?
"kinh độ" trong tiếng Trung là 经度 (danh từ).
经度 Danh từ
Hán Việt: KINH ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh độ
Câu hỏi thường gặp
Kinh độ tiếng Trung là gì?
"kinh độ" trong tiếng Trung là 经度 (danh từ).
"kinh độ" trong tiếng Trung là 经度 (danh từ).
Hán Việt: KINH ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh độ
"kinh độ" trong tiếng Trung là 经度 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.