Kinh mạch tiếng Trung là gì?
"kinh mạch" trong tiếng Trung là 经脉 (danh từ).
经脉 Danh từ
Hán Việt: KINH MẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh mạch (YHCT)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh mạch tiếng Trung là gì?
"kinh mạch" trong tiếng Trung là 经脉 (danh từ).