TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kinh tế chính trị tiếng Trung là gì?

"kinh tế chính trị" trong tiếng Trung là 政治经济学 (danh từ).

政治经济学 Danh từ

zhèngzhìjīngjìxuéHán Việt: CHÍNH TRỊ KINH TẾ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tế chính trị

Xem đầy đủ từ "政治经济学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kinh tế chính trị tiếng Trung là gì?

"kinh tế chính trị" trong tiếng Trung là 政治经济学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.