Kinh tế học tiếng Trung là gì?
"kinh tế học" trong tiếng Trung là 经济学 (danh từ).
经济学 Danh từ
Hán Việt: KINH TẾ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)
Câu hỏi thường gặp
Kinh tế học tiếng Trung là gì?
"kinh tế học" trong tiếng Trung là 经济学 (danh từ).