TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kinh tế học tiếng Trung là gì?

"kinh tế học" trong tiếng Trung là 经济学 (danh từ).

经济学 Danh từ

jīngjìxuéHán Việt: KINH TẾ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)

Xem đầy đủ từ "经济学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kinh tế học tiếng Trung là gì?

"kinh tế học" trong tiếng Trung là 经济学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.