TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm đặc biệt tiếng Trung là gì?

"làm đặc biệt" trong tiếng Trung là 特制 (động từ).

特制 Động từ

tèzhìHán Việt: ĐẶC CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm đặc biệt; làm theo yêu cầu

Xem đầy đủ từ "特制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đặc biệt tiếng Trung là gì?

"làm đặc biệt" trong tiếng Trung là 特制 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.