TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm mềm tiếng Trung là gì?

"làm mềm" trong tiếng Trung là 软化 (động từ).

软化 Động từ

ruǎnhuàHán Việt: NHUYỄN HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mềm

Xem đầy đủ từ "软化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm mềm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm mềm tiếng Trung là gì?

"làm mềm" trong tiếng Trung là 软化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.