Làm mềm tiếng Trung là gì?
"làm mềm" trong tiếng Trung là 软化 (động từ).
软化 Động từ
Hán Việt: NHUYỄN HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm mềm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm mềm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm mềm tiếng Trung là gì?
"làm mềm" trong tiếng Trung là 软化 (động từ).