TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm say mê tiếng Trung là gì?

"làm say mê" trong tiếng Trung là 引人入胜 (cụm từ).

引人入胜 Cụm từ

yǐnrénrùshèngHán Việt: DẪN NHÂN NHẬP THẮNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm say mê

Xem đầy đủ từ "引人入胜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm say mê tiếng Trung là gì?

"làm say mê" trong tiếng Trung là 引人入胜 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.