TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm thủ tục tiếng Trung là gì?

"làm thủ tục" trong tiếng Trung là 注册 (động từ).

注册 Động từ

zhùcèHán Việt: CHÚ SÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký; làm thủ tục

Xem đầy đủ từ "注册": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thủ tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm thủ tục tiếng Trung là gì?

"làm thủ tục" trong tiếng Trung là 注册 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.