Láng giềng tiếng Trung là gì?
"láng giềng" trong tiếng Trung là 相邻 (động từ).
相邻 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG LÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Láng giềng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "láng giềng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Láng giềng tiếng Trung là gì?
"láng giềng" trong tiếng Trung là 相邻 (động từ).