TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lâu đài ngọc ngà tiếng Trung là gì?

"lâu đài ngọc ngà" trong tiếng Trung là 琼楼玉宇 (cụm từ).

琼楼玉宇 Cụm từ

qiónglóuyùyǔHán Việt: QUỲNH LÂU NGỌC VŨ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa

Xem đầy đủ từ "琼楼玉宇": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lâu đài ngọc ngà tiếng Trung là gì?

"lâu đài ngọc ngà" trong tiếng Trung là 琼楼玉宇 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.