Lãnh chúa tiếng Trung là gì?
"lãnh chúa" trong tiếng Trung là 领主 (danh từ).
领主 Danh từ
Hán Việt: LÃNH CHÚA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh chúa; chư hầu; quyền thế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lãnh chúa tiếng Trung là gì?
"lãnh chúa" trong tiếng Trung là 领主 (danh từ).