Lò cao tiếng Trung là gì?
"lò cao" trong tiếng Trung là 高炉 (danh từ).
高炉 Danh từ
Hán Việt: CAO LÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò cao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lò cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lò cao tiếng Trung là gì?
"lò cao" trong tiếng Trung là 高炉 (danh từ).