Lô cốt tiếng Trung là gì?
"lô cốt" trong tiếng Trung là 碉堡 (danh từ).
碉堡 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lô cốt; pháo đài nhỏ
Câu hỏi thường gặp
Lô cốt tiếng Trung là gì?
"lô cốt" trong tiếng Trung là 碉堡 (danh từ).
"lô cốt" trong tiếng Trung là 碉堡 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lô cốt; pháo đài nhỏ
"lô cốt" trong tiếng Trung là 碉堡 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.