TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lông tóc dựng đứng tiếng Trung là gì?

"lông tóc dựng đứng" trong tiếng Trung là 毛骨悚然.

毛骨悚然

máogǔsǒngránHán Việt: MAO CỐT TỦNG NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông tóc dựng đứng

Xem đầy đủ từ "毛骨悚然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lông tóc dựng đứng tiếng Trung là gì?

"lông tóc dựng đứng" trong tiếng Trung là 毛骨悚然.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.