TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lõi kép tiếng Trung là gì?

"lõi kép" trong tiếng Trung là 双核.

双核

shuānghéHán Việt: SONG HẠCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lõi kép (máy tính)

Xem đầy đủ từ "双核": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lõi kép tiếng Trung là gì?

"lõi kép" trong tiếng Trung là 双核.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.