TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lý thuyết tập hợp tiếng Trung là gì?

"lý thuyết tập hợp" trong tiếng Trung là 集合论 (danh từ).

集合论 Danh từ

jíhélùnHán Việt: TẬP HỢP LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý thuyết tập hợp (toán)

Xem đầy đủ từ "集合论": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lý thuyết tập hợp tiếng Trung là gì?

"lý thuyết tập hợp" trong tiếng Trung là 集合论 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.