TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lý thuyết xác suất tiếng Trung là gì?

"lý thuyết xác suất" trong tiếng Trung là 概率论.

概率论

gàilǜlùnHán Việt: KHÁI SUẤT LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý thuyết xác suất (toán học)

Xem đầy đủ từ "概率论": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lý thuyết xác suất tiếng Trung là gì?

"lý thuyết xác suất" trong tiếng Trung là 概率论.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.