Lăng mộ tiếng Trung là gì?
"lăng mộ" trong tiếng Trung là 陵寝 (danh từ).
陵寝 Danh từ
Hán Việt: LĂNG TẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lăng mộ (của vua hoặc hoàng đế)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lăng mộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lăng mộ tiếng Trung là gì?
"lăng mộ" trong tiếng Trung là 陵寝 (danh từ).