TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lương của quan chức tiếng Trung là gì?

"lương của quan chức" trong tiếng Trung là 俸禄 (danh từ).

俸禄 Danh từ

fènglùHán Việt: BỔNG LỘC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương của quan chức (thời phong kiến)

Xem đầy đủ từ "俸禄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lương của quan chức tiếng Trung là gì?

"lương của quan chức" trong tiếng Trung là 俸禄 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.