Lương tâm thanh thản tiếng Trung là gì?
"lương tâm thanh thản" trong tiếng Trung là 心安理得 (cụm từ).
心安理得 Cụm từ
Hán Việt: TÂM AN LÝ ĐẮC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lương tâm thanh thản
Xem đầy đủ từ "心安理得": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lương tâm thanh thản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lương tâm thanh thản tiếng Trung là gì?
"lương tâm thanh thản" trong tiếng Trung là 心安理得 (cụm từ).