TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lượng người xem tiếng Trung là gì?

"lượng người xem" trong tiếng Trung là 收视率 (danh từ).

收视率 Danh từ

shōushìlǜHán Việt: THU THỊ SUẤT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lượng người xem (của một chương trình TV)

Xem đầy đủ từ "收视率": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lượng người xem tiếng Trung là gì?

"lượng người xem" trong tiếng Trung là 收视率 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.