TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lưu trữ trong kho tiếng Trung là gì?

"lưu trữ trong kho" trong tiếng Trung là 仓储 (động từ).

仓储 Động từ

cāngchǔHán Việt: THƯƠNG TRỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu trữ trong kho

Xem đầy đủ từ "仓储": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lưu trữ trong kho tiếng Trung là gì?

"lưu trữ trong kho" trong tiếng Trung là 仓储 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.