Lạm phát tiếng Trung là gì?
"lạm phát" trong tiếng Trung là 通货膨胀 (danh từ), 通胀 (danh từ).
通货膨胀 Danh từ
Hán Việt: THÔNG HÓA BÀNH TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạm phát
Xem đầy đủ từ "通货膨胀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
通胀 Danh từ
Hán Việt: THÔNG TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạm phát
Câu hỏi thường gặp
Lạm phát tiếng Trung là gì?
"lạm phát" trong tiếng Trung là 通货膨胀 (danh từ), 通胀 (danh từ).