Lật qua tiếng Trung là gì?
"lật qua" trong tiếng Trung là 翻过, 翻动 (động từ).
翻过
Hán Việt: PHIÊN QUÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật qua
翻动 Động từ
Hán Việt: PHIÊN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật qua
Câu hỏi thường gặp
Lật qua tiếng Trung là gì?
"lật qua" trong tiếng Trung là 翻过, 翻动 (động từ).