Lắng tai nghe tiếng Trung là gì?
"lắng tai nghe" trong tiếng Trung là 侧耳 (danh từ).
侧耳 Danh từ
Hán Việt: TRẮC NHĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắng tai nghe
Câu hỏi thường gặp
Lắng tai nghe tiếng Trung là gì?
"lắng tai nghe" trong tiếng Trung là 侧耳 (danh từ).